Nơi Chữa Lành (Record no. 12178)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01482nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071124.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-06 09:19:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046195351 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234. |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J76-T12 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tada, Joni Eareckson |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nơi Chữa Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khám phá những lẽ thật về sự chịu khổ, đau đớn và quyền tể trị của Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Joni Eareckson Tada |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 209tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.8x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Văn Phẩm Hạt Giống |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với từng trải thực tế trong cuộc đấu tranh với nổi đau thể xác của mình, tác giả đưa ra quan điểm về sự chữa lành thiên thượng, ý định của Chúa và ý nghĩa của việc sống vui thỏa. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: A Place Of Healing: Wrestling with the Mysteries of Suffering, Pain, anh God's Sovereignty |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Cứu rỗi và ân điển |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Chữa lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Vấn đề khổ đau |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chữa lành |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Hạt Giống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12327/noi-chua-lanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12327/noi-chua-lanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS | 240502 TN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12178 | 0.00 | Sách |