Khám Phá Tân Ước (Record no. 12185)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01536nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071125.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-06 11:43:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046194866 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 275000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W231-E52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Walter A. Elwell |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Walter A. Elwell, Robert W. Yarbrough |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khám Phá Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khảo cứu lịch sử và thần học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Walter A. Elwell, Robert W. Yarbrough |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 628tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16X24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Văn Phẩm Hạt Giống |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khảo cứu các sách trong Kinh Thánh Tân ước. Bao gồm tìm hiểu về tác giả, độc giả, thời kỳ hình thành, bố cục, mục tiêu,... của từng sách. Và bàn luận các chủ đề cũng như bàn luận thần học về những điều mà từng sách đề cập đến. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Encountering the New Testament |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước lược khảo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tân ước -- Nghiên cứu, chú giải |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Nghiên Cứu -- Tân Ước |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yarbrough, Robert W. |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Hạt Giống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12334/kham-pha-tan-uoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12334/kham-pha-tan-uoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12185 | 0.00 | Sách |