Gái đẹp trong tôi (Record no. 12229)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01318nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071128.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-13 12:00:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-Q9 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Minh Quốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gái đẹp trong tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Minh Quốc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa - Văn nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 177tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 125x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách ""Cô gái đẹp trong tôi"" của tác giả Lê Minh Quốc là một tác phẩm đầy cảm hứng và đáng để đọc. Sách khám phá các khía cạnh phức tạp của cuộc sống và sự trưởng thành thông qua câu chuyện về một cô gái. Tác giả đã tạo ra một nhân vật chân thực và đầy sức sống, với những mâu thuẫn, niềm vui và nỗi đau mà người đọc dễ dàng đồng cảm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Tạp văn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thế kỷ 20 -- Tạp văn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tạp văn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12378/gai-dep-trong-toi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12378/gai-dep-trong-toi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230911 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12229 | 0.00 | Sách |