Những Chuyến Du Hành Kì Thú của Jules Verne (Record no. 1224)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01160nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065844.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042075886 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 139000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C615-C31 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carré, Claude |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Chuyến Du Hành Kì Thú của Jules Verne |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Les voyages fantastiques de Jules Verne |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Claude Carré |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 152tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những Chuyến Du Hành Kì Thú Của Jules Verne. Với 5 tác phẩm tuyệt vời, các bạn sẽ khám phá vũ trụ huyền bí cùng các nhà thám hiểm tài ba qua các chuyến phiêu lưu với một viên đại bác bắn lên mặt trăng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học tiếng Pháp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hư cấu tiếng Pháp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Thị Thanh Vân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1227/nhung-chuyen-du-hanh-ki-thu-cua-fules-verne.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1227/nhung-chuyen-du-hanh-ki-thu-cua-fules-verne.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1224 | 0.00 | Sách |