Người Tuận Đạo của Nơi Hầm Mộ (Record no. 12254)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01132nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071130.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-18 13:28:25 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng-vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 272.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N571-M69 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Tuận Đạo của Nơi Hầm Mộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The martyr of the catacombs. Một bi cảnh của hí trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phòng Sách Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng Sách Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1967 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 73tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, giấy ngả vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách nhỏ này là một truyện dài rút ngắn của một tác phẩm vô danh nhan đề là The martyr of the catacombs: A tale ancient Rome. Được kể thông qua các nhân vật hư cấu, sách sẽ giúp người đọc hiểu được lịch sử của Hội Thánh đầu tiên và cuộc đàn áp tàn bạo đẫm máu mà các tín hữu đã trải qua... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Lịch sử Hội Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12403/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12403/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12254 | 0.00 | Sách |