Tin Lành Chữa Bịnh (Record no. 12260)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01057nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071130.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-19 13:32:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.131 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A333-S61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Simpson, A. B. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin Lành Chữa Bịnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Albert B. Simpson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Tin Lành Đà Lạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1951 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 74tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, sờn gáy |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x19,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày về sự tin quyết đầy đủ và vững vàng rằng sự chữa bịnh bởi đức tin đơn sơ đặt trong Đức Chúa Trời chính là một phần của Tin Lành và một lẽ đạo của Kinh Thánh. Sách gồm sáu chương: Nền tảng lập trên Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Phép lạ chữa bệnh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Chữa lành (bệnh tật) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12409/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12409/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12260 | 0.00 | Sách |