Hạnh Phước Thật (Record no. 12287)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01143nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071132.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-24 11:56:20 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-N17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thánh Kinh Hội tại Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hạnh Phước Thật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Ma-thi-ơ chương 5-6-7 Kinh Thánh Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh Hội. Hộp thơ 716 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thánh Kinh Hội tại Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1972 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 44tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 9,5x14cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập này là một phần trong Kinh Thánh Tân Ước của Chúa Giê-xu Cơ Đốc. Mong rằng bạn đọc sẽ tìm đọc quyển Kinh Thánh Tân Ước luôn có sẵn tại các Hội Thánh và Thánh Kinh Hội... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Truyền đạo đơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo -- Chứng đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12436/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12436/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12287 | 0.00 | Sách |