MARC details
| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01129nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260119071132.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
2023-10-24 13:59:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Số tài liệu |
T865-G43 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Nhan đề |
Vị Chỉ Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Statement of responsibility, etc. |
Trung Tâm Phân Phát Sách Báo Cơ Đốc Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Trung Tâm Phân Phát Sách Báo Cơ Đốc Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Date of publication, distribution, etc. |
1970 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
20tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Other physical details |
Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Dimensions |
9x13cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Câu chuyện mô tả về nước Thiên Đàng và cách nào để bước vào Thiên Đàng. Đó là một nơi tuyệt hảo, là nơi chỉ dành cho những ai bằng lòng hạ mình xuống, với tất cả tấm lòng dâng đời sống mình đầu phục Chúa Giê-xu, tin nhận Ngài, tôn Ngài làm Chúa và vị Chỉ Huy của đời sống mình... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo -- Chứng đạo đơn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS |
| Uniform Resource Identifier |
<a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12438/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12438/image00001.jpg</a> |
| Link text |
Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element |
Nguyễn Thị Kim Phượng |