Ethan Makes It Right. Ethan Sửa Sai (Record no. 12397)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01222nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071140.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-02 11:07:15 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045879573 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng-vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K33-S76 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Spillman, Ken |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ethan Makes It Right. Ethan Sửa Sai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học về lòng vị tha |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ken Spillman, James Tan, Ngọc Hương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tổng hợp HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 39tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Paperback, illustrations, colors |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bé học lễ giáo. The virtues series |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ethan rất tức giận với cậu bạn Lucas vì đã tung tin bêu xấu cậu ra cả trường. Cậu quyết định trả đũa Lucas. Song, dù đã trả thù được nhưng mọi chuyện lại càng tệ hơn. Cậu phải làm sao đây?... Sách song ngữ Anh Việt, dành cho trẻ từ 6-10 tuổi... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Đạo đức |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Education |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Children's books |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12545/et.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12545/et.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12397 | 0.00 | Sách |