Nước Sống 3 (Record no. 12517)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01253nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071147.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-11-10 09:44:51
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 230.005
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T772-Q1
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Văn Quân
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Chủ nhiệm kiêm chủ bút
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nước Sống 3
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Tạp chí của người Christ
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Chủ nhiệm kiêm chủ bút Trần Văn Quân
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Số 3
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Sài Gòn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Nhà in Nam Hải
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1964
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 16tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nước Sống là tạp chí Tin Lành dành cho Cơ Đốc nhân. Nội dung bao gồm những bài dưỡng linh, nghiên cứu Kinh Thánh được viết hoặc dịch lại, nhằm mục đích nuôi dưỡng đời sống tâm linh của người Cơ Đốc tại Việt Nam.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tạp chí
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Tạp chí
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Tạp chí -- Dưỡng linh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Tạp chí -- Nước Sống
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Related parts 1964
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Physical description 16 trang
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Report number Số 3, 1964
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Nhan đề Nước Sống
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12666/nuoc-song-3.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12666/nuoc-song-3.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-12517 0.00 Sách