Nước Sống 24-39 (Record no. 12554)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01263nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-10 10:53:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-Q1 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Văn Quân |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Chủ nhiệm kiêm chủ bút |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nước Sống 24-39 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tạp chí của người Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chủ nhiệm kiêm chủ bút Trần Văn Quân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 24-39 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 24 đến số 39 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Nam Hải |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1969-1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nước Sống là tạp chí Tin Lành dành cho Cơ Đốc nhân. Nội dung bao gồm những bài dưỡng linh, nghiên cứu Kinh Thánh được viết hoặc dịch lại, nhằm mục đích nuôi dưỡng đời sống tâm linh của người Cơ Đốc tại Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Dưỡng linh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Nước Sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12702/nuoc-song.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12702/nuoc-song.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231017 TVH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12554 | 0.00 | Sách |