Cuộc Phiêu Lưu của Lũ Nhóc Sinh Đôi Nhà Ngọn Cây (Record no. 12577)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01116nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071152.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-14 11:19:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9781444917444VN |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 567.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C922-C87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cowell, Cressida |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Phiêu Lưu của Lũ Nhóc Sinh Đôi Nhà Ngọn Cây |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Truy Lùng Khủng Long Ba Sừng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cressida Cowell. McDonald's |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | U.K. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Holder Children'Books |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 22tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Harderback, illustrations, colors |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x15cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Happy Meal Readers |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gia đình Ngọn Cây đã phát minh ra cỗ máy thời gian để quay ngược về quá khứ nhằm nghiên cứu thời đại khủng long! Hãy chia sẻ với họ trong chuyến phiêu lưu để đời này... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Children's books |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12533/img-75011.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12533/img-75011.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12577 | 0.00 | Sách |