Minnie đi dã ngoại. Cố lên, Goofy! (Record no. 12580)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01169nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071152.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-14 13:21:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049453076 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng-vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 372.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W231-D61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Walt Disney |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Minnie đi dã ngoại. Cố lên, Goofy! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Disney English. First readers, cấp độ 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Walt Disney, Thùy An dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thông Tấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 60tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Paperback, illustrations, colors |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mỗi cuốn truyện tranh Học tiếng Anh cùng Disney bao gồm 2 chủ đề, giúp trẻ nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh. Nhờ chơi trò chơi và tham gia hoạt động dựa trên các chủ đề này, trẻ sẽ thành thạo với các khái niệm cơ bản như số đếm và màu sắc bằng tiếng Anh... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Education |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Children's books |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12724/mi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12724/mi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12580 | 0.00 | Sách |