Niềm Tin (Record no. 12587)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01207nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071152.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-17 14:42:08 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N671-T59 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Biblical Education by Extension |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Niềm Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách bài tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | BEE International |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 514tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | khổ lớn, bìa mềm, màu tím |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giáo trình này cung cấp phần tổng uan cho những sự dạy dỗ chính yếu của Kinh thánh về thân vị và công vụ của Đức Chúa Trời, Lời của Đức Chúa Trời, lịch sử, thiên sứ, con người, tội lỗi và nhiều đề tài khác. Giáo trình này phù hợp cho những người được trang bị để vào mục vụ chăn bầy. Đây là một môn học trong chương trình học Kinh Thánh Sâu Rộng (BEE). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Niềm tin |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình BEE |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12736/niem-tin.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12736/niem-tin.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230928 NDT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12587 | 0.00 | Sách |