Tin Lành Theo Mác (Record no. 12610)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01359nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071154.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-22 10:53:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046196211 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - thái |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T587-M11 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bible Society VietNam / Thánh Kinh Hội Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin Lành Theo Mác |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tín Chôm Xặp Mác (Song ngữ Thái - Việt) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bible Society Vietnam / Thánh Kinh Hội Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 159tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tin Lành theo Phúc âm Mác được trình bày dưới dạng truyện tranh song ngữ Thái - Việt. Phúc âm Mác kể về cuộc đời và chức vụ của Chúa Giê-xu. Phù hợp với lứa tuổi thiếu nhi, thiếu niên. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Truyện tranh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Mác |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Dân tộc thiểu số -- Kinh thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phúc âm Mác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cuộc đời và chức vụ của Chúa Giê-xu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ong, Doris |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12759/tin-lanh-theo-mac-thai-viet.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12759/tin-lanh-theo-mac-thai-viet.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231006 TKH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12610 | 0.00 | Sách |