Thay Đổi (Record no. 12663)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01293nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071158.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-24 09:38:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043136913 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | X182-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Thu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thay Đổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu dành cho giáo viên. Thánh Kinh hè 2021. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Xuân Thu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 179tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu giảng dạy Thánh Kinh Hè cho thiếu nhi. Nội dung hướng đến việc dạy cho các em biết một người tin Chúa được Chúa thay đổi và cần sống với đời sống được đổi thay đó. Người tin Chúa, sống theo Lời Chúa sẽ có 5T: Tâm linh được Chúa thay đổi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Kinh Mùa Hè |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Kinh hè Thiếu nhi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12812/thay-doi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12812/thay-doi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230928 NDT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12663 | 0.00 | Sách |