Cuộc Đời Chúa Cứu Thế (Record no. 12670)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01407nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071158.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-24 11:29:24 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C536-F32 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Child Evangelism Fellowship |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đời Chúa Cứu Thế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Life of Christ. Sáu bài học hình vẽ về cuộc đời tuổi trẻ của Cuộc Đời Chúa Cứu Thế dành cho lứa tuổi 5-12 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 36tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 25x35cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hình vẽ minh họa dùng để hỗ trợ giảng dạy kèm theo sáu bài học về Cuộc Đời Chúa Cứu Thế dành cho thiếu nhi từ 5-12 tuổi. Hình vẽ này phải đi kèm với tài liệu giảng dạy. Hữu ích cho giáo viên dạy thiếu nhi. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cuộc đời Chúa Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thị cụ giảng dạy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12819/cuoc-doi-chua-cuu-the-4.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12819/cuoc-doi-chua-cuu-the-4.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | Phòng Thiếu nhi | 20/01/2026 | TVCĐ | 0.00 | 268.432 | TVCD-12670 | 0.00 | Sách |