Beginnings / Bắt đầu (Record no. 12686)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01277nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071159.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-11-29 09:23:53 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | kr |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C536-F32 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Beginnings / Bắt đầu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Năm bài học bằng hình vẽ (theo Sáng Thế Ký). Sách hình nỉ minh họa cho bài dạy thiếu nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF)ch |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24x34cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bắt Đầu gồm 5 bài học bằng hình nỉ từ sách Sáng Thế Ký dành cho lứa tuổi 5-12 tuổi để giúp trẻ nhận biết Đức Chúa Trời là Đấng sáng tạo. Bộ sách có 2 quyển, quyển hướng dẫn chuyện kể giúp giáo viên cách trình bày bài học và quyển tranh minh họa được sắp xếp theo trình tự mỗi câu chuyện kể... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thị cụ giảng dạy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12835/beginnings.JPG">https://data.thuviencodoc.org/books/12835/beginnings.JPG</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12686 | 0.00 | Sách |