Ta Là Cái Cửa (Record no. 12708)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00926nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071201.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-12-01 11:30:37
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 234
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T111-C96
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Ta Là Cái Cửa
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Đến Cùng Đức Chúa Jêsus
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đông Pháp Phước âm Ấn quán
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1924
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 40tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm sách cũ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x18cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách được dịch từ tiếng Quảng Đông sang tiếng An Nam, trình bày về Đức Chúa Jêsus, về Tin Lành cứu rỗi cho người dân Việt Nam thời kỳ đầu (1924).
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tìm hiểu niềm tin Cơ Đốc
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4108/ta-la-cua-cai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4108/ta-la-cua-cai.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-12708 0.00 Sách