Để thành người nữ hiền đức (Record no. 12714)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01188nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071202.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-12-01 13:51:02 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D278-D82 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để thành người nữ hiền đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hãy Xinh Đẹp vì Đức Chúa Trời & Hướng dẫn học Kinh Thánh sáng tạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Project Priscilla |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 3 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 4 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 87tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là khóa huấn luyện dành cho phụ nữ, trình bày quan điểm của Kinh Thánh về vẻ đẹp và một số gợi ý thực tiễn để sửa đổi cách chúng ta nhìn, nói năng, hành động và suy nghĩ. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Being and Becoming Beautiful for God |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phụ nữ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Vẻ đẹp người nữ Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Project Priscilla |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12863/hay-xinh-dep-vi-dct.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12863/hay-xinh-dep-vi-dct.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230812 DTQ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12714 | 0.00 | Sách |