Để thành người nữ hiền đức (Record no. 12715)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01449nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071202.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-12-01 13:59:33 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D278-D82 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để thành người nữ hiền đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Để Tôi Được Biết Ngài. Người Quản Lý Trung Tín |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Project Priscilla |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 95tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây không phải là một giáo trình bao quát về chức vụ quản gia, nhưng nhắm vào những lãnh vực nổi bật mà phụ nữ muốn trang bị với tư cách những người quản trị do Chúa chỉ định, bao gồm thì giờ, của cải, các ân tứ và bản thân. Sách này nhằm viết cho các phụ nữ sau khi tham dự thảo luận trong khóa hội thảo, sẽ có khả năng giúp các phụ nữ khác. Vì vậy, sách sẽ đơn giản, khả thi và dễ truyền đạt. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Good Stewardship |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phụ nữ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người nữ Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quản gia trung tín |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Project Priscilla |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12864/de-toi-duoc-biet-ngai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12864/de-toi-duoc-biet-ngai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230812 DTQ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12715 | 0.00 | Sách |