Ứng dụng thành công NLP (Record no. 12723)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01522nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071202.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-12-01 15:37:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047748679 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 150000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J55-L43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lazarus, Jeremy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ứng dụng thành công NLP |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đạt được những gì bạn muốn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jeremy Lazarus |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 255tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | NLP là viết tắt của Neuro-Linguistic Programming hay còn được gọi là Lập trình Ngôn ngữ Tư duy. Đây là một phương pháp khám phá mối quan hệ giữa thần kinh học, ngôn ngữ và lập trình. Nó được phát triển vào những năm 1970 bởi Richard Bandler và John Grinder. Ngoài ra, NLP còn có thể là viết tắt của Natural Language Processing, một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ tự nhiên. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Successful NLP for the results you want |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lập trình ngôn ngữ tư duy |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồng Vân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12871/ung-dung-thanh-cong-nlp.png">https://data.thuviencodoc.org/books/12871/ung-dung-thanh-cong-nlp.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12723 | 0.00 | Sách |