Đời Sống Mới (Biểu ghi số 12970)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01490nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071220.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-03 11:04:30 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044759555 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-T25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đoàn Đọc Kinh Thánh Việt Nam - SU Team |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Mới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu chăm sóc thiếu nhi (8-14 tuổi) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đoàn Đọc Kinh Thánh Việt Nam - SU Team |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 94tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | SU Team dự phần với Mục vụ EE – Chứng Đạo Sâu Rộng Việt Nam để hiệu đính tài liệu dạy Đời Sống Mới của người lớn và phát triển cuốn sách dạy và học ĐỜI SỐNG MỚI cho thiếu nhi và thiếu niên 8-14 tuổi. Nội dung bao gồm 8 bài: |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi -- Bài học Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu dạy thiếu nhi |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | EE Việt Nam – Chứng Đạo Sâu Rộng Việt Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13119/doi-song-moi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13119/doi-song-moi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231129 SUVN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12970 | 0.00 | Sách |