365 ngày suy ngẫm và đọc trọn Kinh Thánh (Record no. 12976)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01697nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071221.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-03 11:48:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044759562 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-T25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đoàn Đọc Kinh Thánh Việt Nam - SU Team |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 365 ngày suy ngẫm và đọc trọn Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đoàn Đọc Kinh Thánh Việt Nam - SU Team / S.U.V.N |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 119tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này có lịch đọc Kinh Thánh trọn bộ trong vòng 365 ngày, mỗi ngày có câu hỏi suy ngẫm kèm theo và chỗ trống để viết lại điều suy ngẫm. Điều đặc biệt của lịch đọc này là những phần Kinh Thánh xảy ra trong cùng thời điểm lịch sử sẽ được sắp xếp gần nhau, với mục đích giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh và nội dung của những phần Kinh Thánh đó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tương giao với Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Phương pháp đọc Kinh thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Phương pháp đọc Kinh thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đọc Kinh Thánh và cầu nguyện |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đoàn Đọc Kinh Thánh Việt Nam / Scripture Union Vietnam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13125/365-ngay-suy-ngam-va-doc-tron-bo-kt.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13125/365-ngay-suy-ngam-va-doc-tron-bo-kt.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231129 SUVN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12976 | 0.00 | Sách |