Phan Bội Châu (Biểu ghi số 1303)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01249nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065850.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:30:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 260000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.703 092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C559-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chương Thâu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phan Bội Châu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhà yêu nước - Nhà văn hoá lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chương Thâu biên soạn |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản có sửa chữa và bổ sung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 474tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Danh nhân yêu nước |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày sơ lược về cuộc đời của nhà danh nhân yêu nước - nhà văn hoá lớn của dân tộc, Phan Bội Châu (1867 - 1940). Giới thiệu tư tưởng lớn và một số tác phẩm văn thơ nổi tiếng của nhà chí sĩ yêu nước Phan Bội Châu |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Bội Châu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhân vật lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tác phẩm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Danh nhân văn hóa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1306/sach-phan-boi-chau-nha-yeu-nuoc-nha-van-hoa-lon.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1306/sach-phan-boi-chau-nha-yeu-nuoc-nha-van-hoa-lon.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1303 | 0.00 | Sách |