Bố Cục 52 Bài Giảng (Record no. 13045)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01216nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071226.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-05 10:51:13 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.02 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B662-G43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Tu Thư Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bố Cục 52 Bài Giảng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam - Ban Tu Thư Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 3 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 164tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu nâu minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bố cục các bài giảng này được sắp xếp theo đề mục, theo sách, kết hợp với các kỳ lễ trong năm và cả phần bồi dưỡng tâm linh được sưu tập, trích dịch từ các tác giả là những Mục sư đầy ơn, có nhiều kinh nghiệm trong chức vụ hầu việc Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Bài giảng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phương pháp giảng dạy |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Soạn bài giảng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13194/bo-cuc-52-bai-giang-3.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13194/bo-cuc-52-bai-giang-3.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 231228 BTT | 241012 BTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13045 | 0.00 | Sách |