Thiết Kế Sự Nghiệp Cá Nhân (Record no. 13050)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01773nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071226.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-05 13:24:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043454109 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 200000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B596-B96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Burnett, Bill |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bill Burnett, Dave Evans |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thiết Kế Sự Nghiệp Cá Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đi làm hứng khởi, cuộc sống tuyệt vời! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bill Burnett, Dave Evans |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 403tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x23.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Xây dựng sự nghiệp là chuyện không phải trong một thời gian là đủ, mà đó là hành trình cả đời. Nó đòi hỏi tâm huyết với bản thân và công việc mà bạn theo đuổi. Giữa tất cả những hỗn loạn và đổi thay, nhiều cơ hội mới sẽ bật lên để giúp bạn thiết kế lại cuộc đời và sự nghiệp của mình, thích ứng với một môi trường làm việc và xã hội hoàn toàn mới. Cuốn sách Thiết Kế Sự Nghiệp Cá Nhân sẽ cung cấp những công cụ sáng tạo và hữu ích để bạn ứng phó với những thay đổi đó. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Disigning your work life: how to thrive and change and find happiness at work |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công việc -- Phát triển nghề nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chất lượng đời sống công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghề nghiệp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Evans, Dave |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13199/thiet-ke-su-nghiep-ca-nhan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13199/thiet-ke-su-nghiep-ca-nhan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13050 | 0.00 | Sách |