Ghế Nóng (Record no. 13051)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01687nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071226.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-05 13:31:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047764617 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D167-S53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shapiro, Dan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ghế Nóng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm nang toàn diện cho CEO khởi nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dan Shapiro |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 347tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ, đen |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách 'Ghế nóng: Cẩm nang toàn diện cho CEO khởi nghiệp' của tác giả Dan Shapiro cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của một CEO trong doanh nghiệp khởi nghiệp. Nội dung bao gồm lãnh đạo, quản lý tài chính, chiến lược kinh doanh, xây dựng đội ngũ và quản lý rủi ro. Nếu tác giả có kinh nghiệm và chia sẻ câu chuyện, bài học từ thành công và thất bại, đây có thể là một lợi thế. Phong cách viết rõ ràng, dễ hiểu và hấp dẫn sẽ giúp độc giả áp dụng kiến thức một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cuốn sách có thể không cập nhật thông tin mới nhất về lĩnh vực khởi nghiệp. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: HOT SEAT: The startup CEO guidebook |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Khởi nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khởi nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13200/ghe-nong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13200/ghe-nong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13051 | 0.00 | Sách |