Ngân Hàng Đột Phá (Record no. 13054)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01138nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071226.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-05 14:00:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048903091 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 159000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B845-K52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | King, Brett |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngân Hàng Đột Phá |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tuy duy sáng tạo, ý tưởng phá cách và những chiến lược cải tổ ngành ngân hàng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Brett King |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 386tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đen, minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x23.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là bảng tóm tắt những cuộc phỏng vấn |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Breaking Banks |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngân hàng và nghiệp vụ ngân hàng -- Đổi mới công nghệ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế -- Quản trị -- Tài chánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Uyên Thảo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13203/sach-ngan-hang-dot-pha.png">https://data.thuviencodoc.org/books/13203/sach-ngan-hang-dot-pha.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13054 | 0.00 | Sách |