Cuộc Chiến Công Sở (Record no. 13057)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01715nam a2200361 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071226.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2024-01-05 14:48:34
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046851127
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 96000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 650.13
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu R639-S97
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Sutton, Robert I.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cuộc Chiến Công Sở
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bí quyết ""sống sót"" giữa những đồng nghiệp đáng ghét
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Robert I. Sutton
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Văn hóa - Văn nghệ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 271tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách ""Cuộc chiến công sở: Bí quyết 'sống sót' giữa những đồng nghiệp đáng ghét"" của Robert I. Sutton là một tác phẩm thú vị về cuộc sống và công việc trong môi trường làm việc căng thẳng. Tác giả cung cấp những lời khuyên và chiến lược để đối phó với những đồng nghiệp khó chịu và khó làm việc. Qua việc phân tích các tình huống thực tế và đưa ra những lời khuyên hữu ích, cuốn sách giúp độc giả hiểu rõ về tình huống và cung cấp những phương pháp để đối phó một cách hiệu quả.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Nguyên tác tiếng Anh: The Asshole Survival Guide
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ứng xử
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đối nhân xử thế
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học ứng dụng -- Bí quyết thành công
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Môi trường công sở
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Cam Thảo
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13206/cuoc-chien-cong-so.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13206/cuoc-chien-cong-so.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 231118 SGB
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-13057 0.00 Sách