Tiềm Năng Lớn (Record no. 13060)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01283nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071227.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-05 15:12:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046857280 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 136000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S534-A18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Achor, Shawn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tiềm Năng Lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đừng đi nhanh một mình, hãy lớn mạnh cùng nhau |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Shawn Achor |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa - Văn nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 271tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn phát triển khả năng kết nối với môi trường xung quanh, xây dựng vòng tròn tương tác tích cực với người khác, giúp bạn nâng cao hiệu suất của tập thể và của mỗi thành viên trong nhóm, hướng tới thành công và hạnh phúc |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Big Potential |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Khả năng sáng tạo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công trong kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Làm việc nhóm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bạch Dương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13209/tiem-nang-lon.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13209/tiem-nang-lon.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13060 | 0.00 | Sách |