Bông Trái Nhân Từ (Record no. 13155)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01200nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071233.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-12 13:25:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 16000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B697-T88 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm bút Si-ôn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bông Trái Nhân Từ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tuyển tập truyện ngắn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm bút Si-ôn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 118tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập 13 Truyện ngắn và 3 bài thơ Cơ Đốc với cách thể hiện sâu sắc, tinh tế, sáng tạo và rất bình dị. Qua đó bày tỏ sự nhân từ của Cứu Chúa và bông trái nhân từ của con cái Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Truyện ngắn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện ngắn Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bông trái Thánh Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13304/bong-trai-nhan-tu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13304/bong-trai-nhan-tu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 230813 HTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13155 | 0.00 | Sách |