Thiền Thật Ra Không Khó (Record no. 13159)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01472nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071234.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-12 14:49:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043046953 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.128 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Luân Tín |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thiền Thật Ra Không Khó |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Ai cũng có thể hành thiền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Luân Tín |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 143tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách “Thiền thật ra không khó” của tác giả Trần Luân Tín thúc đẩy bản thân nhận ra sự thay đổi tích cực về thể chất lẫn tinh thần khi bạn thực hành thiền. Người ta thường cho rằng thiền định là chỉ dành cho những người có nhiều thời gian hoặc những người có cuộc sống cách xa với thế giới thực tại. Tuy nhiên, quyển sách này giới thiệu những phương pháp hành thiền thiết thực, đặc biệt dành cho những ai đang bận rộn với cuộc sống và những khó khăn đối mặt hàng ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển bản thân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thiền định |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13308/thien-that-ra-khong-kho.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13308/thien-that-ra-khong-kho.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13159 | 0.00 | Sách |