Bí Quyết Dưỡng Da Kiểu Hàn Quốc (Record no. 13162)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01325nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071234.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-12 15:21:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047768721 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 150000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 646.726 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C479-C55 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cho, Charlotte |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bí Quyết Dưỡng Da Kiểu Hàn Quốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Charlotte Cho |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 218tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu hồng và trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Charlotte Cho là chủ nhân của trang web về phong cách sống và các xu hướng thẩm mỹ hàng đầu Soko Glam, sẽ hướng dẫ bạn đọc cách thực hiện chu trình chăm sóc da 10 bước nổi tiếng của người Hàn Quốc, để giúp bạn có được làn da trong trẻo nhất, rạng ngời nhất. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: The little book of skin care - Korea beuty secrets for healthy, glowing skin |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc sắc đẹp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc bản thân |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Thị Ngọc Hương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13311/bi-quyet-duong-da-kieu-han-quoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13311/bi-quyet-duong-da-kieu-han-quoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231818 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13162 | 0.00 | Sách |