Từ Câu Sai đến Câu Hay (Record no. 132)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01153nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065729.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041127784 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 128000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.9225 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Đức Dân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Câu Sai đến Câu Hay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Đức Dân |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 430tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tiếng Việt giàu đẹp |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu nguyên nhân viết sai trong sử dụng tiếng Việt. Phân tích câu sai, câu hay. Trình bày các yếu tố ảnh hưởng đến viết câu đúng - sai gồm: chính tả, dấu câu, từ và nghĩa, cú pháp, lô gích trong tiếng Việt, lời ít ý nhiều |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Đức Dân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Việt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chính tả |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/133/tu-cau-sai-den-cau-hay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/133/tu-cau-sai-den-cau-hay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-132 | 0.00 | Sách |