Nền văn minh lục địa Đen (Record no. 1324)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01091nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065851.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:30:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 100000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 960 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G738-C74 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Connah, Graham |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nền văn minh lục địa Đen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu khảo cổ học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Graham Connah |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ điển Bách khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 518tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Khám phá thế giới |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu, khảo sát về nền văn minh Lục Địa Đen qua các thời kỳ lịch sử bao gồm thành tựu Nubia, cao nguyên Ethiopia, rừng Tây phi và vùng đen, các thành phố vùng bờ biển và đảo Đông Phi... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn minh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Kiên Trường |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1327/nen-van-minh-luc-dia-den.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1327/nen-van-minh-luc-dia-den.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1324 | 0.00 | Sách |