Quản Lý Ảo, Hiệu Quả Thực (Record no. 13266)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 02337nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071241.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-24 09:16:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043654332 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4022 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-B96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Burkus, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản Lý Ảo, Hiệu Quả Thực |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hướng dẫn cần thiết để quản lý nhóm từ xa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Burkus |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 246tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Quản lý ảo, hiệu quả thực” là một quyển sách về quá khứ, hiện tại và tương lai của các đội nhóm làm việc từ xa và cách mà bạn có thể phát triển vai trò lãnh đạo của mình trong tương lai sắp đến. Cho dù trận đại dịch đã qua đi và chúng ta đã có thể đến văn phòng đi làm như lúc trước, nhưng không khó để thấy rằng, trong tương lai gần, công việc từ xa sẽ trở nên phổ biến. Hầu hết nhân viên đều có thể làm việc từ xa ở một mức độ nào đó – tự do phân bổ thời gian giữa văn phòng, nhà riêng, quán cà phê và bất cứ nơi nào họ muốn. Một số người có thể cảm thấy mình đang làm việc cho một công ty bị phân tán – một công ty làm việc từ xa nhiều đến mức thậm chí không có văn phòng trụ sở. Sau khi cân nhắc tất cả các nghiên cứu về năng suất và mức độ tham gia của nhân viên, các nhà lãnh đạo nên phát triển một kế hoạch để công việc trở nên linh hoạt hoàn toàn. Nhiều nhân viên sẽ mong muốn được làm việc từ bất cứ đâu |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Leading from Anywhere: The essential guide to managing remote teams |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Quy trình làm việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Nhân sự |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Quản lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Làm việc từ xa |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Kim Chi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13415/quan-ly-ao-hieu-qua-thuc.png">https://data.thuviencodoc.org/books/13415/quan-ly-ao-hieu-qua-thuc.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13266 | 0.00 | Sách |