Học Gì Để Không Thất Nghiệp? (Record no. 13268)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01506nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071241.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-24 09:29:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047754045 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 96000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 370.113 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B596-C78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Coplin, Bill |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Học Gì Để Không Thất Nghiệp? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bill Coplin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 266tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các kỹ năng quan trọng đối với nhà tuyển dụng, bao gồm: Chịu trách nhiệm, phát triển những kỹ năng thể chất, giao tiếp bằng lời, giao tiếp văn bản, làm việc trực tiếp, truyền động lực cho người khác, thu thập thông tin, sử dụng các công cụ định lượng, hỏi và trả lời những câu hỏi đúng, giải quyết vấn đề, tìm hiểu phần mềm, trang bị kiến thức chuyên sâu, kỹ năng ngoại ngữ - thể thao - giải trí |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: 10 Things Employers Want To You Learn In College: The skill you need to succeed |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hướng nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghề nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Kỹ năng sống |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Huyền |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13417/hoc-gi-de-khong-that-nghiep.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13417/hoc-gi-de-khong-that-nghiep.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13268 | 0.00 | Sách |