Tư Duy Thiết Kế Đơn Giản và Hiệu Quả (Record no. 13273)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01482nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071241.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-24 09:45:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047797103 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.5752 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | I74-O81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Osann, Isabell |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Isabell Osann, Lena Mayer, Inga Wiele |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư Duy Thiết Kế Đơn Giản và Hiệu Quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Design Thinking Quick Start Guide |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Isabell Osann, Lena Mayer, Inga Wiele |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 129tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu cách ứng dụng tư duy thiết kế vào việc phát triển ý tưởng sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Hướng dẫn 6 giai đoạn của tư duy thiết kế: thấu hiểu, quan sát, đồng điệu, nảy ý tưởng, tạo bản mẫu và thử nghiệm |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: The Design Thinking Quick Start Guide: A 6-Step process for generating and implementing creative solution |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Tư duy sáng tạo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tư duy sáng tạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Marketing |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tư duy thiết kế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mayer, Lena |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13422/tu-duy-thiet-ke-don-gian-va-hieu-qua.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13422/tu-duy-thiet-ke-don-gian-va-hieu-qua.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13273 | 0.00 | Sách |