Bí Quyết Học Gì Giỏi Nấy (Record no. 13280)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01275nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071242.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-24 10:42:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047779536 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 109000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 371.3943 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P478-H74 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hollins, Peter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bí Quyết Học Gì Giỏi Nấy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chiến thuật giúp tự học thành công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Peter Hollins |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các chiến thuật tự học, các mẹo học tập, vượt qua các trở ngại và thất bại giúp việc học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: The Self-Learning Blueprint: A strategic plan to break down complex topics, comprehend deeply, and teach yourself anything |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng học tập |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Phương pháp học tập |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phương pháp học tập |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Hoa Phượng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13429/bi-quyet-hoc-gi-gioi-nay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13429/bi-quyet-hoc-gi-gioi-nay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13280 | 0.00 | Sách |