Đội Nhóm Trong Mơ (Record no. 13283)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01623nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071242.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-24 10:51:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043453065 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 95000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4022 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J76-G66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gordon, Jon |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Jon Gordon, Kate Leavell |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đội Nhóm Trong Mơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Xây dựng tập thể lớn mạnh từ những bài học đơn giản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jon Gordon, Kate Leavell |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 115tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những thông điệp quý giá, quan trọng về sức mạnh của niềm tin, tinh thần tự chủ, gắn kết, lòng yêu thương, tinh thần hợp nhất cùng đồng đội với sự kiên định và niềm hy vọng trên hành trình đầy cảm hứng để xây dựng đội nhóm làm việc một cách hiệu quả trong các lĩnh vực từ thể thao, kinh doanh, giáo dục đến sức khoẻ. Giúp mọi người học được cách bền gan bền chí đi qua thử thách, vượt qua trở ngại, xây dựng niềm tin để cùng nhau đi đến thành công. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Stick Together: A simple lesson to build a stronger team |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Làm việc nhóm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công trong công việc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Leavell, Kate |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13432/doi-nhom-trong-mo.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13432/doi-nhom-trong-mo.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | 1 | TVCD.010032 | 07/03/2026 | 07/03/2026 | 0.00 | Sách |