Tản Mạn Về Hạnh Phúc (Record no. 13315)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01395nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071244.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-26 09:13:46 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046859284 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 140000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92284 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V666-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Việt Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tản Mạn Về Hạnh Phúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Việt Hùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa - Văn nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 290tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tản mạn về hạnh phúc là một tuyển tập các bài viết được chia sẻ trực tiếp từ trang web cá nhân của tác giả Việt Hùng. Tác phẩm này được chia thành 4 phần, mỗi phần đề cập đến một chủ đề khác nhau. Tác giả chia sẻ về những suy nghĩ và trải nghiệm của mình về cuộc sống, công việc, gia đình và hạnh phúc. Tác phẩm này được đánh giá cao bởi cách viết chân thật, đơn giản và sâu sắc của tác giả. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Tản văn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kỹ năng sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chất lượng cuộc sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hạnh phúc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13464/tan-man-ve-hanh-phuc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13464/tan-man-ve-hanh-phuc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13315 | 0.00 | Sách |