100 Năm Quần VợtViệt Nam - Một Thời Vàng Son, Một Thời Trăn Trở (Record no. 13329)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01313nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071245.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-26 13:52:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047764662 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 796.34209597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Hoàng |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đặng Hoàng, Đinh Hiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 100 Năm Quần VợtViệt Nam - Một Thời Vàng Son, Một Thời Trăn Trở |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Hoàng, Đinh Hiệp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này là tổng hợp và chia sẻ về một ngàn lẻ một câu chuyện vui buồn, những hào quang, những trăn trở còn bỏ ngỏ của làng quần vợt đầy màu sắc để hiểu được làm thế nào mà môn thể thao ""nữ hoàng"" này có thể chinh phục trái tim của nhiều người hâm mộ trên thế giới đến vậy. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giải trí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thể thao |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quần vợt / Tennis |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đinh Hiệp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13478/100-nam-quan-vot-vn.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13478/100-nam-quan-vot-vn.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13329 | 0.00 | Sách |