Mùa Nắng Phai (Record no. 13332)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01247nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071245.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-01-26 14:12:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045987605 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 420000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 779 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Quốc Dũng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mùa Nắng Phai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách ảnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Quốc Dũng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 135tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đen |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 25x25cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | 130 tác phẩm trong tập sách ảnh “Mùa nắng phai” của họa sỹ, nhiếp ảnh gia Nguyễn Quốc Dũng (Dzung Art) là 130 câu chuyện thi vị về hình tượng người phụ nữ Việt trong tà áo dài và áo yếm truyền thống. Đó là những bức ảnh đẹp nhất trong 20 năm cầm máy của anh. Đôi lúc, công chúng sẽ có cảm giác, xem ảnh của Dzung Art mà như đang ngắm những bức tranh vẽ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Nghệ thuật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhiếp ảnh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13481/mua-nang-phai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13481/mua-nang-phai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13332 | 0.00 | Sách |