Những Điều Có Thể Chắc Chắn Hôm Nay (Record no. 13427)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01233nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071251.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-02-20 16:44:16 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.48 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L523-S91 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Strauss, Lehman |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Điều Có Thể Chắc Chắn Hôm Nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Certainties For Today |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lehman Strauss |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ quan xuất bản Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1971 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 243tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày các lẽ đạo căn bản mà tín hữu cần phải hiểu biết, đó là sự cứu rỗi chắc chắn, sự mãn nguyện chắc chắn, sự an ninh chắc chắn. Đồng thời giúp bạn đọc sâu nhiệm về Cứu Chúa siêu việt, huyết Đấng Christ, sự biến hình, ý nghĩa ngày lễ phục sinh... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13576/1971-nhung-dieu-co-the-chac-chan-hom-nay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13576/1971-nhung-dieu-co-the-chac-chan-hom-nay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13427 | 0.00 | Sách |