Khu Vườn Truyện Tích Kinh Thánh Cho Bé (Record no. 13450)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01603nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-02-21 11:32:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046149316 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G878-A79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gross, Arthur W. |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khu Vườn Truyện Tích Kinh Thánh Cho Bé |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Arthur W. Gross |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 147tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện tranh Kinh Thánh diễn ý dành cho lứa tuổi thiếu nhi, thiếu niên. Bao gồm 60 mẫu chuyện (25 câu chuyện từ trong Cựu ước và 35 câu chuyện trong Tân ước), cho các em biết vê sự tăng trưởng, và miêu tả sự hiệp nhất trong mối liên hệ giữa con người với Đức Chúa Trời - từ loài người được tạo dựng cách tốt lành, trở nên con người tội lỗi, được thức tỉnh trong niềm tin về sự cứu chuộc của Chúa Giê-xu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Truyện tranh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Truyện tranh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội thánh Lutheran |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Barr, Marilynn |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lutheran Heritage Foundation |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13599/khu-vuon-truyen-tich-kinh-thanh-cho-be.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13599/khu-vuon-truyen-tich-kinh-thanh-cho-be.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240111 DHA |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13450 | 0.00 | Sách |