Đọc và Hiểu Kinh Thánh (Record no. 13451)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00824nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-02-21 11:48:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046141044 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B954-L27 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Burgland, Lane A. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đọc và Hiểu Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lane A. Burgland |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 162tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | How to read the bible for all its worth |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Phương pháp đọc Kinh thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Phương pháp hiểu Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Các thể văn trong Kinh Thánh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240111 DHA |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13451 | 0.00 | Sách |