Dâng Trọn Cuộc Đời (Record no. 13464)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01231nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071254.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-02-22 11:19:45 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M621-G85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Griffiths, Michael |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dâng Trọn Cuộc Đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Michael Griffiths |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng sách Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1970 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 216tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x18.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cơ Đốc nhân là người thuộc về Chúa, sống cho Chúa, trọn vẹn cuộc đời mình sống dựa trên tiêu chuẩn của Lời Chúa. Quyển sách này giúp người đọc suy nghĩ lại ý nghĩa của việc làm tín đồ Đấng Christ theo đúng ý nghĩa của từ `Cơ Đốc nhân` trong Kinh Thánh, và khích lệ bạn hành động để trở nên một người tín đồ Đấng Christ gương mẫu của Kinh Thánh. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Take my life (IVF) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3641/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3641/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13464 | 0.00 | Sách |