Tiếng Hát Trong Đêm (Record no. 13536)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01404nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071259.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-02-29 16:21:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A288-T15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ái Tâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tiếng Hát Trong Đêm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ái Tâm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 141tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập 12 câu chuyện ngắn do Ái Tâm sáng tác. Qua ngòi bút của mình, tác giả đã khéo diễn tả những thực tế phũ phàng trong gia đình, ngoài xã hội mà mỗi người đều có thể bắt gặp hoàn cảnh chính mình. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở cuộc sống vô vọng nhưng đã sẻ chia những kinh nghiệm bản thân, bạn bè hoặc người đồng hương qua những bằng chứng hùng hồn đầy quả cảm của người cha, người mẹ, vợ chồng, con cái, bạn bè, hoặc anh chị em đã vươn lên khỏi những nổi đau và tìm thấy tình yêu, hy vọng và niềm tin cho cuộc sống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Văn phẩm sáng tác |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Nguồn Sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10905/tieng-hat-trong-dem.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10905/tieng-hat-trong-dem.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 221214 HHT I 230401 VPNS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13536 | 0.00 | Sách |