Hành động nhỏ, rõ tình thương (Record no. 13548)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00851nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071259.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2024-03-02 13:27:32
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vít
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hành động nhỏ, rõ tình thương
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Vít
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. TP. HCM
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hội thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. Tháng 3, 2019
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Tạp chí
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin Lành -- Tạp chí -- Dưỡng linh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Tạp chí -- Bản tin Mục vụ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Số 70 - Tháng 3, 2019
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Related parts 2019
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Physical description tr. 25, 15
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Report number Số 70 - Tháng 3, 2019
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Nhan đề Bản Tin Mục Vụ
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Phúc Duy Tân
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-13548 0.00 Sách